Bản dịch của từ Balustrade trong tiếng Việt

Balustrade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balustrade(Noun)

bˈæləstɹeɪd
bˈæləstɹeɪd
01

Một lan can có các trụ nhỏ chống đỡ (thường gọi là con tiện), tạo thành hàng rào trang trí ở ban công, cầu, hiên hoặc trên mái che.

A railing supported by balusters especially one forming an ornamental parapet to a balcony bridge or terrace.

扶手栏杆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ