Bản dịch của từ Portico trong tiếng Việt

Portico

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Portico (Noun)

ˈpɔr.tɪ.koʊ
ˈpɔr.tɪ.koʊ
01

Một công trình nhỏ gồm mái được đỡ bằng các cột đặt cách đều, thường gắn làm hiên trước hoặc lối vào của một tòa nhà.

A structure consisting of a roof supported by columns at regular intervals typically attached as a porch to a building.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh