porch
porch (Noun)
Nghĩa 01
Một phần che phủ nhô ra phía trước cửa vào của một ngôi nhà hoặc tòa nhà, thường có mái và đôi khi có lan can; nơi người ta có thể đứng, ngồi hoặc để dép, chậu cây trước khi vào nhà.
A covered shelter projecting in front of the entrance of a building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của porch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
porch | porches |
Kết hợp từ của porch (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sân hiên gỗ wooden porch | Cái hiên gỗ cung cấp không gian ấm cúng cho các buổi tụ tập xã hội. The wooden porch provides a cozy space for social gatherings. |
sân thờ nhà thờ church porch | Cổng nhà thờ là nơi yên bình để suy tư và cầu nguyện. The church porch is a peaceful place for reflection and prayer. |
hành lang quanh nhà wrap-around porch | Căn nhà ấm cúng có một veranda xung quanh đẹp. The cozy house had a beautiful wrap-around porch. |
hiên nhà entrance porch | Hành lang vào được trang trí đẹp cho bữa tiệc. The entrance porch was beautifully decorated for the party. |
hiên nhà covered porch | Ngôi nhà có một hiên che cho các buổi họp mặt xã hội. The house has a covered porch for social gatherings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "porch" chỉ một không gian ngoài trời thường gắn liền với một ngôi nhà, thường là phần nhô ra trên mặt bằng và có mái che, được sử dụng để thư giãn hoặc tiếp đón khách. Trong tiếng Anh Mỹ, "porch" được sử dụng rộng rãi và có thể chỉ các loại như "front porch" hoặc "back porch". Trong tiếng Anh Anh, cùng một từ "porch" cũng được sử dụng, nhưng có thể bao gồm các không gian như "veranda". Sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng có thể liên quan đến cấu trúc và kiểu dáng của không gian.