perfectly
perfectly (Adverb)
Nghĩa 01
Hoàn toàn; trọn vẹn; một cách đầy đủ và không còn thiếu sót.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hoàn hảo; một cách hoàn toàn đúng, không có sai sót hoặc thiếu sót.
With perfection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của perfectly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
perfectly hoàn hảo | more perfectly hoàn hảo hơn | most perfectly hoàn hảo nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perfectly" là trạng từ trong tiếng Anh, diễn tả trạng thái hoàn hảo hoặc chính xác, thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ tối ưu của một hành động hay tính chất. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈpɜːfɪktli/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈpɜr.fɪkt.li/. Sự khác biệt trong ngữ âm chủ yếu nằm ở âm /ɜː/ và /ɜr/. Từ "perfectly" cũng thường thấy trong ngữ cảnh miêu tả khả năng, biểu thị sự hoàn thiện trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thể thao hay khoa học.