Anh - Việt

Bản dịch của từ Perfectly trong tiếng Việt

perfectly

Adverb

perfectly (Adverb)

/pˈɝfəkli/
/pˈɝfəktli/
AI

Nghĩa 01

Hoàn toàn; trọn vẹn; một cách đầy đủ và không còn thiếu sót.

Wholly, completely, totally.

Ví dụ
Cô ấy hiểu hướng dẫn một cách hoàn hảo.She understood the instructions perfectly.
Anh ấy nhảy hoàn hảo theo nhịp điệu của âm nhạc.He danced perfectly to the rhythm of the music.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hoàn hảo; một cách hoàn toàn đúng, không có sai sót hoặc thiếu sót.

With perfection.

Ví dụ
Cô ấy đã khiêu vũ hoàn hảo tại sự kiện xã hội.She danced perfectly at the social event.
Bài phát biểu của anh ấy đã được truyền tải một cách hoàn hảo trong cuộc họp.His speech was delivered perfectly during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của perfectly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

perfectly

hoàn hảo

more perfectly

hoàn hảo hơn

most perfectly

hoàn hảo nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh