Bản dịch của từ Perfectly trong tiếng Việt

Perfectly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perfectly (Adverb)

pˈɝfəkli
pˈɝfəktli
01

Hoàn hảo; một cách hoàn toàn đúng, không có sai sót hoặc thiếu sót.

With perfection.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoàn toàn; trọn vẹn; một cách đầy đủ và không còn thiếu sót.

Wholly, completely, totally.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ