Bản dịch của từ Orderly trong tiếng Việt
Orderly

Orderly (Adjective)
Sắp xếp ngăn nắp, có trật tự và theo một phương pháp rõ ràng; gọn gàng, không lộn xộn.
Neatly and methodically arranged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(tính từ) Được giao nhiệm vụ truyền đạt hoặc thực hiện mệnh lệnh; người/việc đảm nhận việc thực thi lệnh một cách chính thức.
Charged with the conveyance or execution of orders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Orderly (Noun)
Người phục vụ/nhân viên trong bệnh viện phụ trách các công việc không liên quan đến y khoa: chăm sóc cơ bản cho bệnh nhân (như giúp di chuyển, vệ sinh cá nhân), dọn dẹp và giữ trật tự, vận chuyển bệnh nhân hoặc đồ đạc trong bệnh viện.
An attendant in a hospital responsible for the non-medical care of patients and the maintenance of order and cleanliness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "orderly" trong tiếng Anh có nghĩa là có trật tự, ngăn nắp, hoặc theo một hệ thống xác định. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ phát âm có thể tương tự, nhưng về ngữ nghĩa, "orderly" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tình huống y tế để chỉ những người hoặc vật hoạt động theo cách hệ thống, như là "orderly room" (phòng trật tự). Ngược lại, tiếng Anh Mỹ (American English) có thể dùng từ này ít hơn trong các ngữ cảnh đó, mà thay vào đó dùng "organized".
Họ từ
Từ "orderly" trong tiếng Anh có nghĩa là có trật tự, ngăn nắp, hoặc theo một hệ thống xác định. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ phát âm có thể tương tự, nhưng về ngữ nghĩa, "orderly" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tình huống y tế để chỉ những người hoặc vật hoạt động theo cách hệ thống, như là "orderly room" (phòng trật tự). Ngược lại, tiếng Anh Mỹ (American English) có thể dùng từ này ít hơn trong các ngữ cảnh đó, mà thay vào đó dùng "organized".
