Bản dịch của từ Orderly trong tiếng Việt

Orderly

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orderly (Adjective)

ˈɔɹdɚli
ˈɑɹdəɹli
01

Sắp xếp ngăn nắp, có trật tự và theo một phương pháp rõ ràng; gọn gàng, không lộn xộn.

Neatly and methodically arranged.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(tính từ) Được giao nhiệm vụ truyền đạt hoặc thực hiện mệnh lệnh; người/việc đảm nhận việc thực thi lệnh một cách chính thức.

Charged with the conveyance or execution of orders.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Orderly (Noun)

ˈɔɹdɚli
ˈɑɹdəɹli
01

Người phục vụ/nhân viên trong bệnh viện phụ trách các công việc không liên quan đến y khoa: chăm sóc cơ bản cho bệnh nhân (như giúp di chuyển, vệ sinh cá nhân), dọn dẹp và giữ trật tự, vận chuyển bệnh nhân hoặc đồ đạc trong bệnh viện.

An attendant in a hospital responsible for the non-medical care of patients and the maintenance of order and cleanliness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một binh sĩ (thường là hạ sĩ hoặc lính) được giao nhiệm vụ nhận mệnh lệnh và làm những công việc nhỏ, vặt cho sĩ quan (ví dụ đưa thư, chạy việc, hộ tống).

A soldier who carries out orders or performs minor tasks for an officer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ