Bản dịch của từ Orderly trong tiếng Việt
Orderly

Orderly(Adjective)
Sắp xếp ngăn nắp, có trật tự và theo một phương pháp rõ ràng; gọn gàng, không lộn xộn.
Neatly and methodically arranged.
整齐有序
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(tính từ) Được giao nhiệm vụ truyền đạt hoặc thực hiện mệnh lệnh; người/việc đảm nhận việc thực thi lệnh một cách chính thức.
Charged with the conveyance or execution of orders.
负责执行命令的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Orderly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Orderly Có trật tự | More orderly Ngăn nắp hơn | Most orderly Có trật tự nhất |
Orderly(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người phục vụ/nhân viên trong bệnh viện phụ trách các công việc không liên quan đến y khoa: chăm sóc cơ bản cho bệnh nhân (như giúp di chuyển, vệ sinh cá nhân), dọn dẹp và giữ trật tự, vận chuyển bệnh nhân hoặc đồ đạc trong bệnh viện.
An attendant in a hospital responsible for the non-medical care of patients and the maintenance of order and cleanliness.
医院的护理人员,负责病人的基本照顾和保持秩序。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "orderly" trong tiếng Anh có nghĩa là có trật tự, ngăn nắp, hoặc theo một hệ thống xác định. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ phát âm có thể tương tự, nhưng về ngữ nghĩa, "orderly" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tình huống y tế để chỉ những người hoặc vật hoạt động theo cách hệ thống, như là "orderly room" (phòng trật tự). Ngược lại, tiếng Anh Mỹ (American English) có thể dùng từ này ít hơn trong các ngữ cảnh đó, mà thay vào đó dùng "organized".
Từ "orderly" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ordinarius", có nghĩa là "thuộc về trật tự" hay "theo quy tắc". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp trung đại thành "ordinaire". Ngữ nghĩa của từ "orderly" trong tiếng Anh, thường chỉ sự có trật tự hoặc được sắp xếp đúng cách, phản ánh sâu sắc bản chất của nguồn gốc Latinh, nhấn mạnh tầm quan trọng của tổ chức và quy tắc trong các hệ thống xã hội và môi trường sống.
Từ "orderly" xuất hiện với tần suất khá cao trong các bối cảnh của bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong bài thi nghe, từ này thường được sử dụng trong các đoạn mô tả quy trình hoặc tổ chức. Trong phần nói và viết, "orderly" thường ám chỉ cách thức trình bày thông tin có tính hợp lý và rõ ràng. Ngoài ra, từ này còn thường xuất hiện trong ngữ cảnh của quản lý, hành chính, và tổ chức sự kiện, nơi mà tính kỷ luật và sắp xếp có vai trò quan trọng.
Họ từ
Từ "orderly" trong tiếng Anh có nghĩa là có trật tự, ngăn nắp, hoặc theo một hệ thống xác định. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ phát âm có thể tương tự, nhưng về ngữ nghĩa, "orderly" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tình huống y tế để chỉ những người hoặc vật hoạt động theo cách hệ thống, như là "orderly room" (phòng trật tự). Ngược lại, tiếng Anh Mỹ (American English) có thể dùng từ này ít hơn trong các ngữ cảnh đó, mà thay vào đó dùng "organized".
Từ "orderly" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ordinarius", có nghĩa là "thuộc về trật tự" hay "theo quy tắc". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp trung đại thành "ordinaire". Ngữ nghĩa của từ "orderly" trong tiếng Anh, thường chỉ sự có trật tự hoặc được sắp xếp đúng cách, phản ánh sâu sắc bản chất của nguồn gốc Latinh, nhấn mạnh tầm quan trọng của tổ chức và quy tắc trong các hệ thống xã hội và môi trường sống.
Từ "orderly" xuất hiện với tần suất khá cao trong các bối cảnh của bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong bài thi nghe, từ này thường được sử dụng trong các đoạn mô tả quy trình hoặc tổ chức. Trong phần nói và viết, "orderly" thường ám chỉ cách thức trình bày thông tin có tính hợp lý và rõ ràng. Ngoài ra, từ này còn thường xuất hiện trong ngữ cảnh của quản lý, hành chính, và tổ chức sự kiện, nơi mà tính kỷ luật và sắp xếp có vai trò quan trọng.
