orderly
orderly (Adjective)
Nghĩa 01
Sắp xếp ngăn nắp, có trật tự và theo một phương pháp rõ ràng; gọn gàng, không lộn xộn.
Neatly and methodically arranged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(tính từ) Được giao nhiệm vụ truyền đạt hoặc thực hiện mệnh lệnh; người/việc đảm nhận việc thực thi lệnh một cách chính thức.
Charged with the conveyance or execution of orders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của orderly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
orderly có trật tự | more orderly ngăn nắp hơn | most orderly có trật tự nhất |
Kết hợp từ của orderly (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá ngăn nắp fairly orderly | Sự kiện cộng đồng khá ngăn nắp. The community event was fairly orderly. |
tương đối gọn gàng relatively orderly | Sự kiện cộng đồng tương đối có trật tự mặc dù có nhiều người tham gia. The community event was relatively orderly despite the large turnout. |
rất ngăn nắp very orderly | Trung tâm cộng đồng được giữ rất ngăn nắp cho sự kiện. The community center was kept very orderly for the event. |
orderly (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người phục vụ/nhân viên trong bệnh viện phụ trách các công việc không liên quan đến y khoa: chăm sóc cơ bản cho bệnh nhân (như giúp di chuyển, vệ sinh cá nhân), dọn dẹp và giữ trật tự, vận chuyển bệnh nhân hoặc đồ đạc trong bệnh viện.
An attendant in a hospital responsible for the non-medical care of patients and the maintenance of order and cleanliness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "orderly" trong tiếng Anh có nghĩa là có trật tự, ngăn nắp, hoặc theo một hệ thống xác định. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ phát âm có thể tương tự, nhưng về ngữ nghĩa, "orderly" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tình huống y tế để chỉ những người hoặc vật hoạt động theo cách hệ thống, như là "orderly room" (phòng trật tự). Ngược lại, tiếng Anh Mỹ (American English) có thể dùng từ này ít hơn trong các ngữ cảnh đó, mà thay vào đó dùng "organized".