Bản dịch của từ Attendant trong tiếng Việt
Attendant

Attendant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả một người đi kèm, đi theo để trợ giúp hoặc làm bạn đồng hành cho người khác.
Of a person accompanying another as a companion or assistant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Attendant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người có mặt tại một dịp hay sự kiện nào đó (người tham dự, người ở đó vào thời điểm nhất định).
A person who is present on a particular occasion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "attendant" có nghĩa là một người phục vụ hoặc người đi kèm, thường làm nhiệm vụ hỗ trợ hoặc chăm sóc. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng để chỉ những người làm việc trong các sự kiện hoặc cơ sở dịch vụ, ví dụ như "flight attendant" (tiếp viên hàng không). Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự nhưng thường có sự phổ biến hơn trong các lĩnh vực như dịch vụ khách hàng. Cách phát âm cũng có thể khác nhau giữa hai biến thể với nhấn âm khác biệt trong âm tiết.
Họ từ
Từ "attendant" có nghĩa là một người phục vụ hoặc người đi kèm, thường làm nhiệm vụ hỗ trợ hoặc chăm sóc. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng để chỉ những người làm việc trong các sự kiện hoặc cơ sở dịch vụ, ví dụ như "flight attendant" (tiếp viên hàng không). Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự nhưng thường có sự phổ biến hơn trong các lĩnh vực như dịch vụ khách hàng. Cách phát âm cũng có thể khác nhau giữa hai biến thể với nhấn âm khác biệt trong âm tiết.
