Bản dịch của từ Questionable trong tiếng Việt
Questionable
Adjective

Questionable (Adjective)
kwˈɛstʃənəbəl
ˈkwɛstʃənəbəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có thể bị nghi ngờ hoặc chất vấn
Capable of being questioned or doubted
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
