Bản dịch của từ Shady trong tiếng Việt

Shady

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shady (Adjective)

ˈʃeɪ.di
ˈʃeɪ.di
01

Có bóng râm; nằm trong bóng mát hoặc nhiều bóng mát (không có nắng trực tiếp).

Situated in or full of shade.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả người, hành động hoặc việc gì đó có vẻ không trung thực hoặc khả nghi về mặt pháp lý — tức là có vẻ gian dối, mờ ám, không đáng tin.

Of doubtful honesty or legality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ