legality
legality (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc tính chất hợp pháp — tức là việc gì đó phù hợp với pháp luật, được luật cho phép hoặc không trái luật.
The quality or state of being in accordance with the law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của legality (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
legality | legalities |
Kết hợp từ của legality (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
pháp lý nghi ngờ questionable legality | Sự hợp pháp đáng ngờ của nền tảng truyền thông xã hội mới đã gây ra lo ngại. The questionable legality of the new social media platform raised concerns. |
pháp lý nghi ngờ dubious legality | Sự hợp pháp đáng ngờ của công ty đã gây lo lắng cho các nhà đầu tư. The company's dubious legality raised concerns among investors. |
pháp lý nghi ngờ doubtful legality | Sự hợp pháp đáng ngờ của tài liệu đã gây lo ngại trong cộng đồng. The document's doubtful legality raised concerns among the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "legality" đề cập đến việc tuân thủ các luật pháp và quy định hiện hành. Nó thường được sử dụng để chỉ trạng thái hợp pháp của một hành động, thỏa thuận hoặc quy trình nào đó trong xã hội. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "legality" có thể được nhấn mạnh hơn trong các lĩnh vực pháp lý ở Mỹ, nơi các quy định luật pháp có thể phức tạp và thay đổi nhanh chóng.