Anh - Việt

Bản dịch của từ Legality trong tiếng Việt

legality

Noun

legality (Noun)

/ligˈæləti/
/ligˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất hợp pháp — tức là việc gì đó phù hợp với pháp luật, được luật cho phép hoặc không trái luật.

The quality or state of being in accordance with the law.

Ví dụ
Tính hợp pháp của luật mới bị nhiều công dân đặt câu hỏi.The legality of the new law was questioned by many citizens.
Tính hợp pháp của các cuộc biểu tình thường bị công chúng hiểu lầm.The legality of protests is often misunderstood by the public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của legality (Noun)

SingularPlural

legality

legalities

Kết hợp từ của legality (Noun)

ADJECTIVE + legalityVERB + legality
Kết hợp từ của legality
Collocation
Ví dụ

pháp lý nghi ngờ

questionable legality

Sự hợp pháp đáng ngờ của nền tảng truyền thông xã hội mới đã gây ra lo ngại.

The questionable legality of the new social media platform raised concerns.

pháp lý nghi ngờ

dubious legality

Sự hợp pháp đáng ngờ của công ty đã gây lo lắng cho các nhà đầu tư.

The company's dubious legality raised concerns among investors.

pháp lý nghi ngờ

doubtful legality

Sự hợp pháp đáng ngờ của tài liệu đã gây lo ngại trong cộng đồng.

The document's doubtful legality raised concerns among the community.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh