Bản dịch của từ Monthly trong tiếng Việt
Monthly

Monthly (Adverb)
Diễn tả hành động hoặc tần suất xảy ra mỗi tháng, nghĩa là 'hàng tháng' hoặc 'mỗi tháng'.
Monthly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả tần suất: xảy ra một lần mỗi tháng; hàng tháng.
Once a month; every month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Monthly (Adjective)
Monthly (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "monthly" mang nghĩa chỉ sự xảy ra hàng tháng, thường được sử dụng để mô tả tần suất hoặc các sự kiện lặp lại vào mỗi tháng. Trong tiếng Anh, "monthly" có cách viết và phát âm tương tự ở cả hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "monthly" có thể đi kèm với các danh từ hoặc cụm từ khác như "monthly report" hay "monthly fee", thể hiện các sự kiện, chi phí liên quan đến thời gian tháng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính, kinh doanh và quản lý thời gian.
Họ từ
Từ "monthly" mang nghĩa chỉ sự xảy ra hàng tháng, thường được sử dụng để mô tả tần suất hoặc các sự kiện lặp lại vào mỗi tháng. Trong tiếng Anh, "monthly" có cách viết và phát âm tương tự ở cả hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "monthly" có thể đi kèm với các danh từ hoặc cụm từ khác như "monthly report" hay "monthly fee", thể hiện các sự kiện, chi phí liên quan đến thời gian tháng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính, kinh doanh và quản lý thời gian.

