Bản dịch của từ Laborer trong tiếng Việt
Laborer
Noun [U/C]

Laborer(Noun)
lˈeɪbɔːrɐ
ˈɫeɪbɝɝ
Ví dụ
02
Một nhân viên có công việc không thuộc loại chuyên nghiệp hoặc quản lý.
An employee whose work is not of a professional or managerial nature
职责不属于专业或管理岗位的员工
Ví dụ
03
Một người làm công việc lao động chân tay, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng.
A person who does physical work especially in building or construction
从事体力劳动,尤其是建筑或施工方面的人
Ví dụ
