Bản dịch của từ Confirmation trong tiếng Việt
Confirmation
Noun [U/C]

Confirmation(Noun)
kˌɒnfəmˈeɪʃən
ˌkɑnfɝˈmeɪʃən
01
Một dấu hiệu hoặc thông báo cho thấy điều gì đó chắc chắn là đúng hoặc có thể tin cậy.
An indication or announcement that something is definitely true or can be relied on
这是一个迹象或通知,表明某事绝对正确或值得信赖。
Ví dụ
02
Hành động xác nhận một điều gì đó hoặc trạng thái được xác nhận.
The action of confirming something or the state of being confirmed
确认的行为或状态
Ví dụ
