Bản dịch của từ Confirmation trong tiếng Việt
Confirmation
Noun [U/C]

Confirmation(Noun)
kˌɒnfəmˈeɪʃən
ˌkɑnfɝˈmeɪʃən
01
Một lời chỉ dẫn hoặc thông báo chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc có thể tin tưởng được.
A sign or notification that indicates something is definitely true or trustworthy.
这是一种标志或公告,表明某事肯定是真实的或值得信赖的。
Ví dụ
Ví dụ
