efficiently
Adverb
efficiently (Adverb)
/ɪfˈɪʃn̩tli/
/ɪfˈɪʃn̩tli/
AI
Ví dụ
Cô ấy tổ chức sự kiện từ thiện một cách hiệu quả, tiết kiệm tài nguyên.She efficiently organized the charity event, saving resources.
Trung tâm cộng đồng hoạt động hiệu quả, phục vụ nhiều cư dân hàng ngày.The community center operates efficiently, serving many residents daily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của efficiently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
efficiently hiệu quả | more efficiently hiệu quả hơn | most efficiently hiệu quả nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "efficiently" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thực hiện một cách hiệu quả, đạt được kết quả tối ưu với ít tài nguyên hoặc thời gian nhất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và ngữ cảnh toàn cầu, nhưng chung quy vẫn thể hiện ý nghĩa về sự năng suất cao trong hoạt động hoặc quy trình nào đó.