Anh - Việt

Bản dịch của từ Divisive trong tiếng Việt

divisive

Adjective

divisive (Adjective)

/dɪvˈɑɪsɪv/
/dɪvˈɑɪsɪv/
AI

Nghĩa 01

Có xu hướng gây ra bất đồng, chia rẽ hoặc thù địch giữa mọi người.

Tending to cause disagreement or hostility between people.

Ví dụ
Vấn đề gây chia rẽ về di cư đã gây ra cuộc tranh luận gay gắt trong xã hội.The divisive issue of immigration sparked heated debates in society.
Chiến dịch chính trị gây ra chia rẽ dư luận.The divisive political campaign led to a split in public opinion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của divisive (Adjective)

ADVERB + divisiveVERB + divisive
Kết hợp từ của divisive
Collocation
Ví dụ

chia rẽ về mặt chủng tộc

racially divisive

Các chính sách phân biệt chủng tộc đã gây hại cho quan hệ cộng đồng ở Chicago.

The racially divisive policies harmed community relations in Chicago significantly.

có khả năng gây mất đoàn kết

potentially divisive

Mạng xã hội có thể gây chia rẽ tiềm ẩn trong việc lan truyền tin đồn.

Social media can be potentially divisive in spreading misinformation.

gây chia rẽ sâu sắc

deeply divisive

Vấn đề tiêm chủng gây ra sự chia rẽ sâu trong cộng đồng.

The issue of vaccination is deeply divisive in the community.

tương đối gây chia rẽ

fairly divisive

Chính sách mới khá gây chia rẽ giữa các thành viên cộng đồng ở Chicago.

The new policy is fairly divisive among community members in Chicago.

rất chia rẽ

extremely divisive

Vấn đề tiêm chủng rất gây chia rẽ trong xã hội.

The issue of vaccination is extremely divisive in society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh