divisive
divisive (Adjective)
Nghĩa 01
Có xu hướng gây ra bất đồng, chia rẽ hoặc thù địch giữa mọi người.
Tending to cause disagreement or hostility between people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của divisive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chia rẽ về mặt chủng tộc racially divisive | Các chính sách phân biệt chủng tộc đã gây hại cho quan hệ cộng đồng ở Chicago. The racially divisive policies harmed community relations in Chicago significantly. |
có khả năng gây mất đoàn kết potentially divisive | Mạng xã hội có thể gây chia rẽ tiềm ẩn trong việc lan truyền tin đồn. Social media can be potentially divisive in spreading misinformation. |
gây chia rẽ sâu sắc deeply divisive | Vấn đề tiêm chủng gây ra sự chia rẽ sâu trong cộng đồng. The issue of vaccination is deeply divisive in the community. |
tương đối gây chia rẽ fairly divisive | Chính sách mới khá gây chia rẽ giữa các thành viên cộng đồng ở Chicago. The new policy is fairly divisive among community members in Chicago. |
rất chia rẽ extremely divisive | Vấn đề tiêm chủng rất gây chia rẽ trong xã hội. The issue of vaccination is extremely divisive in society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Divisive" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ tình trạng gây ra sự chia rẽ hoặc bất đồng giữa các cá nhân, nhóm hoặc cộng đồng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc văn hóa để mô tả những vấn đề, ý kiến hoặc chiến lược mà có thể khiến mọi người mâu thuẫn hoặc không đồng thuận. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "divisive" đều giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ âm và cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào sắc thái ngôn ngữ địa phương.