Bản dịch của từ Divisive trong tiếng Việt

Divisive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divisive(Adjective)

dɪvˈɑɪsɪv
dɪvˈɑɪsɪv
01

Có xu hướng gây ra bất đồng, chia rẽ hoặc thù địch giữa mọi người.

Tending to cause disagreement or hostility between people.

导致分歧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh