Bản dịch của từ Messiah trong tiếng Việt

Messiah

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Messiah (Noun Countable)

mˈɛsiə
ˈmɛsiə
01

Người được tin là do Thượng đế phái đến để cứu rỗi dân tộc Do Thái; trong Kitô giáo, đó là Chúa Giê-su

The promised saviour sent by God to save Jewish people in Christianity Jesus Christ is believed to be this figure

Ví dụ
02

Người được kỳ vọng sẽ giải quyết những vấn đề nghiêm trọng hoặc cứu vãn một nhóm người, đất nước hay tổ chức

A person who is expected to solve serious problems or save a group country or organization

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa