Bản dịch của từ Messiah trong tiếng Việt

Messiah

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Messiah(Noun)

mˈɛsiə
ˈmɛsiə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ