Bản dịch của từ Savior trong tiếng Việt
Savior
Noun Countable

Savior (Noun Countable)
sˈeɪvjɐ
ˈseɪviɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chúa Giê-su Ki-tô, đấng mà tín đồ Cơ Đốc giáo tin là cứu con người khỏi tội lỗi và hậu quả của tội lỗi
In Christianity Jesus Christ believed to save people from sin and its consequences
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
