Bản dịch của từ Ideal trong tiếng Việt

Ideal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ideal(Adjective)

aɪˈdiː.əl
aɪˈdiː.əl
01

Hoàn hảo, lý tưởng — mô tả điều gì đó rất tốt, phù hợp tuyệt đối với tiêu chuẩn mong muốn hoặc không còn gì để chê.

Ideal, perfect.

理想,完美的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đáp ứng quan niệm của ai đó về sự hoàn hảo; phù hợp nhất hoặc tốt nhất trong hoàn cảnh nhất định.

Satisfying one's conception of what is perfect; most suitable.

符合完美概念的; 最适合的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tồn tại chỉ trong tưởng tượng; mong muốn, hoàn hảo nhưng khó trở thành hiện thực.

Existing only in the imagination; desirable or perfect but not likely to become a reality.

仅存在于想象中;理想化的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Ideal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Ideal

Lý tưởng

More ideal

Lý tưởng hơn

Most ideal

Lý tưởng nhất

Ideal(Noun)

ɑɪdˈil̩
ɑɪdˈil
01

Một người hoặc vật được xem là hoàn hảo, lý tưởng không có khuyết điểm hoặc đạt tiêu chuẩn hoàn hảo trong mắt người khác.

A person or thing regarded as perfect.

理想的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ideal (Noun)

SingularPlural

Ideal

Ideals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ