ideal
ideal (Adjective)
Nghĩa 01
Hoàn hảo, lý tưởng — mô tả điều gì đó rất tốt, phù hợp tuyệt đối với tiêu chuẩn mong muốn hoặc không còn gì để chê.
Ideal, perfect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đáp ứng quan niệm của ai đó về sự hoàn hảo; phù hợp nhất hoặc tốt nhất trong hoàn cảnh nhất định.
Satisfying one's conception of what is perfect; most suitable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ideal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ideal lý tưởng | more ideal lý tưởng hơn | most ideal lý tưởng nhất |
Kết hợp từ của ideal (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lý tưởng be ideal | Tình nguyện là lý tưởng để xây dựng mối quan hệ xã hội vững mạnh trong cộng đồng. Volunteering is ideal for building strong social connections in the community. |
trông lý tưởng look ideal | Khu vườn cộng đồng trông lý tưởng cho các buổi gặp gỡ xã hội. The community garden looks ideal for social gatherings and events. |
làm cho cái gì trở nên lý tưởng make sth ideal | Những khu vườn cộng đồng làm cho không gian đô thị trở nên lý tưởng cho sự tương tác xã hội và gắn kết. Community gardens make urban spaces ideal for social interaction and bonding. |
coi cái gì là lý tưởng consider sth ideal | Nhiều người coi dịch vụ cộng đồng là lý tưởng cho sự phát triển cá nhân. Many people consider community service ideal for personal growth and development. |
nghe thật lý tưởng sound ideal | Các sự kiện cộng đồng nghe có vẻ lý tưởng để phát triển mối quan hệ xã hội giữa cư dân. Community events sound ideal for fostering social connections among residents. |
ideal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ideal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ideal | ideals |
Kết hợp từ của ideal (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lý tưởng văn hóa cultural ideal | Tư tưởng văn hóa về sự đoàn kết gia đình phổ biến trong nhiều xã hội. The cultural ideal of family unity is prevalent in many societies. |
lý tưởng dân chủ democratic ideal | Cộng đồng đã chấp nhận lý tưởng dân chủ về sự bình đẳng và tự do. The community embraced the democratic ideal of equality and freedom. |
lý tưởng lãng mạn romantic ideal | Ý tưởng lãng mạn của cặp đôi là du lịch thế giới cùng nhau. The couple's romantic ideal was to travel the world together. |
lý tưởng thẩm mĩ aesthetic ideal | Các ảnh hưởng truyền thông xã hội quảng cáo một lối sống lý tưởng về thẩm mỹ. The social media influencers promote an aesthetic ideal lifestyle. |
lý tưởng truyền thống traditional ideal | Cộng đồng ủng hộ lý tưởng truyền thống về sự đoàn kết gia đình. The community embraces the traditional ideal of family unity. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ideal" dùng để chỉ một trạng thái, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn hoàn hảo mà con người hướng tới. Trong tiếng Anh, "ideal" có thể dùng như danh từ, tính từ và thường xuất hiện trong các cụm từ như "ideal form" hay "ideal situation". Trong khi British English và American English đều sử dụng từ này với cùng nghĩa, cách phát âm có thể khác biệt một chút. Tuy nhiên, sự khác nhau trong viết và sử dụng giữa hai phương ngữ này rất ít.