redeemer
redeemer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người cứu chuộc; người chuộc lại hoặc cứu rỗi người khác, thường dùng trong nghĩa tôn giáo chỉ Đấng cứu rỗi (ví dụ: trong Kitô giáo, "Đấng Cứu Thế").
A person who redeems especially in a religious sense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Người cứu chuộc, người cứu rỗi — người giải thoát hoặc chuộc lại ai đó khỏi cảnh nguy hiểm, nợ nần, tội lỗi hoặc hoàn cảnh xấu.
A person who redeems or saves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 09
Người cứu giúp, người cứu rỗi hoặc người giải cứu — người đến để cứu ai đó khỏi nguy hiểm, tai họa hoặc hoàn cảnh khó khăn.
One who rescues or saves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 10
Người cứu chuộc, người cứu giúp hoặc giải cứu người khác khỏi tình huống nguy hiểm, nợ nần, tội lỗi hoặc ràng buộc. Thường dùng để chỉ người đem lại sự cứu rỗi hoặc giải thoát cho người khác.
someone who redeems or saves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 16
Người bù đắp hoặc chuộc lỗi, tức là người sửa sai, làm cho mọi việc tốt hơn hoặc đền bù cho những thiếu sót, khuyết điểm của người khác hoặc của bản thân.
A person who compensates for faults or shortcomings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "redeemer" có nghĩa là người cứu rỗi, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ một nhân vật hoặc thực thể có khả năng cứu chuộc con người khỏi tội lỗi hoặc khổ đau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng viết và phát âm; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa hay tôn giáo, "redeemer" có thể mang một ý nghĩa sâu sắc hơn ở một số cộng đồng cụ thể. Từ thường được liên kết với các tín điều và biểu tượng cứu chuộc trong Kitô giáo.