Bản dịch của từ Redeemer trong tiếng Việt
Redeemer

Redeemer(Noun)
Người cứu chuộc; người chuộc lại hoặc cứu rỗi người khác, thường dùng trong nghĩa tôn giáo chỉ Đấng cứu rỗi (ví dụ: trong Kitô giáo, "Đấng Cứu Thế").
A person who redeems especially in a religious sense.
Người cứu chuộc, người cứu rỗi — người giải thoát hoặc chuộc lại ai đó khỏi cảnh nguy hiểm, nợ nần, tội lỗi hoặc hoàn cảnh xấu.
A person who redeems or saves.
Người cứu giúp, người cứu rỗi hoặc người giải cứu — người đến để cứu ai đó khỏi nguy hiểm, tai họa hoặc hoàn cảnh khó khăn.
One who rescues or saves.
Người cứu chuộc, người cứu giúp hoặc giải cứu người khác khỏi tình huống nguy hiểm, nợ nần, tội lỗi hoặc ràng buộc. Thường dùng để chỉ người đem lại sự cứu rỗi hoặc giải thoát cho người khác.
Someone who redeems or saves.
Người bù đắp hoặc chuộc lỗi, tức là người sửa sai, làm cho mọi việc tốt hơn hoặc đền bù cho những thiếu sót, khuyết điểm của người khác hoặc của bản thân.
A person who compensates for faults or shortcomings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "redeemer" có nghĩa là người cứu rỗi, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ một nhân vật hoặc thực thể có khả năng cứu chuộc con người khỏi tội lỗi hoặc khổ đau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng viết và phát âm; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa hay tôn giáo, "redeemer" có thể mang một ý nghĩa sâu sắc hơn ở một số cộng đồng cụ thể. Từ thường được liên kết với các tín điều và biểu tượng cứu chuộc trong Kitô giáo.
Từ "redeemer" bắt nguồn từ tiếng Latin "redimere", có nghĩa là "mua lại" hoặc "giải thoát". "Re-" có nghĩa là "lại", trong khi "emere" nghĩa là "mua". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là để chỉ Chúa Giê-su như Đấng cứu chuộc nhân loại. Ngày nay, "redeemer" không chỉ ám chỉ đến khía cạnh tôn giáo mà còn được sử dụng trong các tình huống thể hiện sự giải thoát hoặc cứu rỗi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "redeemer" không phải là một từ phổ biến trong các bài thi IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong bối cảnh bài thi Nghe và Viết, đặc biệt trong chủ đề tôn giáo hoặc triết học. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những người hoặc thực thể mang lại sự cứu rỗi hoặc giải thoát, phổ biến trong văn học, thần thoại và tín ngưỡng tôn giáo. Sự xuất hiện của từ này thường gắn liền với các chủ đề về sự cứu rỗi, nhân đạo và hy vọng.
Họ từ
Từ "redeemer" có nghĩa là người cứu rỗi, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ một nhân vật hoặc thực thể có khả năng cứu chuộc con người khỏi tội lỗi hoặc khổ đau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng viết và phát âm; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa hay tôn giáo, "redeemer" có thể mang một ý nghĩa sâu sắc hơn ở một số cộng đồng cụ thể. Từ thường được liên kết với các tín điều và biểu tượng cứu chuộc trong Kitô giáo.
Từ "redeemer" bắt nguồn từ tiếng Latin "redimere", có nghĩa là "mua lại" hoặc "giải thoát". "Re-" có nghĩa là "lại", trong khi "emere" nghĩa là "mua". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là để chỉ Chúa Giê-su như Đấng cứu chuộc nhân loại. Ngày nay, "redeemer" không chỉ ám chỉ đến khía cạnh tôn giáo mà còn được sử dụng trong các tình huống thể hiện sự giải thoát hoặc cứu rỗi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "redeemer" không phải là một từ phổ biến trong các bài thi IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong bối cảnh bài thi Nghe và Viết, đặc biệt trong chủ đề tôn giáo hoặc triết học. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những người hoặc thực thể mang lại sự cứu rỗi hoặc giải thoát, phổ biến trong văn học, thần thoại và tín ngưỡng tôn giáo. Sự xuất hiện của từ này thường gắn liền với các chủ đề về sự cứu rỗi, nhân đạo và hy vọng.
