Bản dịch của từ Rescuer trong tiếng Việt

Rescuer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rescuer(Noun)

rˈɛskjuːɐ
ˈrɛskjuɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ