Bản dịch của từ Distressing trong tiếng Việt

Distressing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distressing (Adjective)

dɪstɹˈɛsɪŋ
dɪstɹˈɛsɪŋ
01

Gây ra cảm giác buồn, lo lắng hoặc đau lòng; khiến người ta thấy khó chịu, đau buồn hoặc bất an.

Causing distress; upsetting; distressful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ