Anh - Việt
distressful
Adjective
distressful (Adjective)
/dɪstɹˈɛsfl/
/dɪstɹˈɛsfl/
AI
Ví dụ
Tin tức đau lòng ảnh hưởng đến việc chuẩn bị thi IELTS của cô ấy một cách tiêu cực.The distressful news affected her IELTS preparation negatively.
Cô ấy cố gắng tránh các chủ đề đau lòng trong luyện nói của mình.She tried to avoid distressful topics in her speaking practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distressful" được sử dụng để chỉ những điều gây ra nỗi đau, lo lắng hoặc phiền muộn. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để mô tả tình huống hoặc trạng thái tâm lý căng thẳng, khó chịu. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "distressful", không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "distressing" có thể phổ biến hơn để biểu đạt cùng một ý nghĩa.