Bản dịch của từ Signifying trong tiếng Việt

Signifying

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signifying(Verb)

sˈɪgnəfaɪɪŋ
sˈɪgnəfaɪɪŋ
01

Diễn đạt hoặc là dấu hiệu của điều gì; có nghĩa là, biểu thị một ý nghĩa hay thông điệp nào đó.

To be a sign of something to mean something.

表示某种意义或标志

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Signifying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Signify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Signified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Signified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Signifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Signifying

Signifying(Adjective)

sˈɪgnəfaɪɪŋ
sˈɪgnəfaɪɪŋ
01

Có ý nghĩa hoặc mục đích; biểu thị điều gì đó quan trọng hoặc có ý nghĩa rõ ràng.

Having a meaning or purpose.

有意义的;目的明确的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ