Bản dịch của từ Messianic trong tiếng Việt

Messianic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Messianic(Adjective)

mɛsiˈænɪk
mɛsɪˈænɪk
01

Miêu tả thái độ hoặc cảm xúc mãnh liệt, nhiệt thành đến mức cuồng tín; tin rằng một ý tưởng hoặc người nào đó sẽ cứu rỗi hoặc thay đổi mọi việc.

Fervent or passionate.

Ví dụ
02

(tính từ) Liên quan đến Đấng Cứu Thế (Messiah) — thường dùng trong bối cảnh tôn giáo để mô tả những điều, niềm tin hoặc phong cách liên quan đến Đấng Cứu Thế.

Relating to the Messiah.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ