Bản dịch của từ Fervent trong tiếng Việt

Fervent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fervent(Adjective)

fˈɜːvənt
ˈfɝvənt
01

Nóng bỏng hoặc sáng rực

Hot burning or glowing

Ví dụ
02

Nhiệt tình trong cảm xúc yêu thích

Ardent in feeling enthusiastic

Ví dụ
03

Có hoặc thể hiện một sự nhiệt huyết mãnh liệt

Having or displaying a passionate intensity

Ví dụ