Anh - Việt

Bản dịch của từ Got trong tiếng Việt

got

Verb

got (Verb)

/gˈɑt/
/gˈɑt/
AI

Nghĩa 01

“got” ở đây là dạng quá khứ/ phân từ của “get” khi dùng với “have” để diễn tả nghĩa bắt buộc/ cần phải làm điều gì (tương đương “have got to” = “phải”). Thường dùng để nói về nghĩa vụ hoặc cần thiết phải làm gì.

Expressing obligation; used with have.

Ví dụ
Cô ấy phải tham dự sự kiện từ thiện đêm qua.She got to attend the charity event last night.
Anh ấy phải giúp dọn dẹp công viên cộng đồng.He got to help clean up the community park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(thông tục, đi với 'to') Phải; phải làm gì đó. Dùng để diễn tả nghĩa vụ hoặc việc bắt buộc phải làm.

(informal, with to) Must; have/has (to).

Ví dụ
Tôi phải rời khỏi sớm để đi dự tiệc.I got to leave early for the party.
Cô ấy phải gặp ca sĩ yêu thích của mình sau hậu trường.She got to meet her favorite singer backstage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(thông tục) “have” – diễn tả việc sở hữu, có được hoặc trải nghiệm điều gì đó. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, ví dụ: “I got a car” = “Tôi có một chiếc ô tô”; “I got sick” = “Tôi bị ốm/đã ốm”.

(informal, sometimes colloquial) Have.

Ví dụ
Cô ấy có việc mới tuần trước.She got a new job last week.
Anh ấy được thăng chức sau khi làm việc chăm chỉ.He got a promotion after working hard.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của got (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

get

V2

Quá khứ đơn

Past simple

got

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

got

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

gets

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

getting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh