got
got (Verb)
Nghĩa 01
“got” ở đây là dạng quá khứ/ phân từ của “get” khi dùng với “have” để diễn tả nghĩa bắt buộc/ cần phải làm điều gì (tương đương “have got to” = “phải”). Thường dùng để nói về nghĩa vụ hoặc cần thiết phải làm gì.
Expressing obligation; used with have.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(thông tục) “have” – diễn tả việc sở hữu, có được hoặc trải nghiệm điều gì đó. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, ví dụ: “I got a car” = “Tôi có một chiếc ô tô”; “I got sick” = “Tôi bị ốm/đã ốm”.
(informal, sometimes colloquial) Have.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của got (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | get |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | got |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | got |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | getting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Got" là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ "get" trong tiếng Anh. Nó mang nghĩa là nhận, có được hoặc trở thành. Trong tiếng Anh Anh, "got" thường được sử dụng trong các cấu trúc như "have got" để chỉ sự sở hữu, trong khi tiếng Anh Mỹ thường ưa chuộng "have" hơn. Sự khác biệt này thể hiện qua cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, với "got" trong tiếng Anh Anh có thể biểu thị một cách tiếp cận thân thiện, thân mật hơn so với tiếng Anh Mỹ.