Bản dịch của từ Got trong tiếng Việt
Got

Got(Verb)
“got” ở đây là dạng quá khứ/ phân từ của “get” khi dùng với “have” để diễn tả nghĩa bắt buộc/ cần phải làm điều gì (tương đương “have got to” = “phải”). Thường dùng để nói về nghĩa vụ hoặc cần thiết phải làm gì.
Expressing obligation; used with have.
(thông tục) “have” – diễn tả việc sở hữu, có được hoặc trải nghiệm điều gì đó. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, ví dụ: “I got a car” = “Tôi có một chiếc ô tô”; “I got sick” = “Tôi bị ốm/đã ốm”.
(informal, sometimes colloquial) Have.
Dạng động từ của Got (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Get |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Got |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Got |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Gets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Getting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Got" là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ "get" trong tiếng Anh. Nó mang nghĩa là nhận, có được hoặc trở thành. Trong tiếng Anh Anh, "got" thường được sử dụng trong các cấu trúc như "have got" để chỉ sự sở hữu, trong khi tiếng Anh Mỹ thường ưa chuộng "have" hơn. Sự khác biệt này thể hiện qua cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, với "got" trong tiếng Anh Anh có thể biểu thị một cách tiếp cận thân thiện, thân mật hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "got" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "gietan", có nghĩa là "có được" hoặc "nhận được", bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *kitōną. Từ này đã tiến hóa qua các giai đoạn phát triển của tiếng Anh trung đại, áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hiện nay, "got" thường được sử dụng như một dạng quá khứ đơn của "get", mang nghĩa sở hữu hoặc nhận, thể hiện sự thay đổi trong ngữ nghĩa nhưng vẫn giữ nguyên ý niệm về sự thu nhận hoặc có được.
Từ "got" xuất hiện tương đối phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết. Trong phần nói, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về sở hữu (have got) hoặc trạng thái (have got to) để diễn tả nghĩa vụ. Trong phần viết, "got" thường không được ưa chuộng do tính thân mật của nó; thay vào đó, người viết thường chọn các từ trang trọng hơn như "have" hoặc "possess". Ngoài ra, "got" cũng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, nằm trong ngữ cảnh chỉ sự hiểu biết hoặc nhận thức, thường xuyên xuất hiện trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
Họ từ
"Got" là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ "get" trong tiếng Anh. Nó mang nghĩa là nhận, có được hoặc trở thành. Trong tiếng Anh Anh, "got" thường được sử dụng trong các cấu trúc như "have got" để chỉ sự sở hữu, trong khi tiếng Anh Mỹ thường ưa chuộng "have" hơn. Sự khác biệt này thể hiện qua cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, với "got" trong tiếng Anh Anh có thể biểu thị một cách tiếp cận thân thiện, thân mật hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "got" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "gietan", có nghĩa là "có được" hoặc "nhận được", bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *kitōną. Từ này đã tiến hóa qua các giai đoạn phát triển của tiếng Anh trung đại, áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hiện nay, "got" thường được sử dụng như một dạng quá khứ đơn của "get", mang nghĩa sở hữu hoặc nhận, thể hiện sự thay đổi trong ngữ nghĩa nhưng vẫn giữ nguyên ý niệm về sự thu nhận hoặc có được.
Từ "got" xuất hiện tương đối phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết. Trong phần nói, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về sở hữu (have got) hoặc trạng thái (have got to) để diễn tả nghĩa vụ. Trong phần viết, "got" thường không được ưa chuộng do tính thân mật của nó; thay vào đó, người viết thường chọn các từ trang trọng hơn như "have" hoặc "possess". Ngoài ra, "got" cũng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, nằm trong ngữ cảnh chỉ sự hiểu biết hoặc nhận thức, thường xuyên xuất hiện trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
