Bản dịch của từ Quibble trong tiếng Việt

Quibble

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quibble (Noun)

kwˈɪbl
kwˈɪbl
01

Một câu chơi chữ; lời nói dí dỏm dựa trên sự trùng âm hoặc ý nghĩa hai chiều của từ (tức là một lời ‘pun’), thường dùng để gây cười hoặc tạo hiệu ứng ngôn ngữ.

A play on words a pun.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một lời phản đối hoặc chỉ trích nhỏ, thường là soi mói vào chi tiết không quan trọng hoặc tranh luận vặt vãnh.

A slight objection or criticism.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Quibble (Verb)

kwˈɪbl
kwˈɪbl
01

Tranh cãi hoặc phản đối về những chuyện vụn vặt, nhỏ nhặt; bới lỗi những điều không quan trọng.

Argue or raise objections about a trivial matter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ