Bản dịch của từ Pun trong tiếng Việt
Pun

Pun (Noun)
Một câu nói hoặc trò đùa dựa trên việc lợi dụng các nghĩa khác nhau của cùng một từ hoặc các từ nghe giống nhau nhưng có nghĩa khác, thường để gây cười bằng sự chơi chữ.
A joke exploiting the different possible meanings of a word or the fact that there are words which sound alike but have different meanings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pun (Verb)
Dồn nén, đầm chặt đất, đá vụn bằng cách đập hoặc giậm mạnh để làm cho mặt đất chắc hơn.
Consolidate (earth or rubble) by pounding it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Pun (từ chơi chữ) là một hình thức chơi chữ khéo léo, thường dựa trên sự tương đồng giữa âm thanh và nghĩa của các từ khác nhau, nhằm tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc thể hiện sự khéo léo trong ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, pun tồn tại dưới dạng cả hai ngữ pháp Mỹ và Anh, nhưng không có sự khác biệt lớn về viết lẫn nói. Tuy nhiên, cách sử dụng và văn cảnh có thể thay đổi tùy theo văn hóa và thể loại ngữ điệu.
Họ từ
Pun (từ chơi chữ) là một hình thức chơi chữ khéo léo, thường dựa trên sự tương đồng giữa âm thanh và nghĩa của các từ khác nhau, nhằm tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc thể hiện sự khéo léo trong ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, pun tồn tại dưới dạng cả hai ngữ pháp Mỹ và Anh, nhưng không có sự khác biệt lớn về viết lẫn nói. Tuy nhiên, cách sử dụng và văn cảnh có thể thay đổi tùy theo văn hóa và thể loại ngữ điệu.
