Bản dịch của từ Rubble trong tiếng Việt

Rubble

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rubble (Noun)

ɹˈʌbl̩
ɹˈʌbl̩
01

Vật liệu vỡ, mảnh vụn của đá, gạch, bê tông... thường là đống đổ nát sau khi phá dỡ hoặc sập của công trình.

Waste or rough fragments of stone brick concrete etc especially as the debris from the demolition of buildings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh