demolition
demolition (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động phá hủy các tòa nhà hoặc công trình xây dựng, thường để làm cho chúng không còn sử dụng được; trong bối cảnh quân sự có thể là chiến thuật phá hoại công trình đối phương.
Hành động phá hủy các tòa nhà hoặc công trình xây dựng, thường để làm cho chúng không còn sử dụng được; trong bối cảnh quân sự có thể là chiến thuật phá hoại công trình đối phương.
The action of destroying buildings or other structures typically as a military tactic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của demolition (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sắp bị phá hủy be due for demolition | Trung tâm cộng đồng cũ sẽ bị phá dỡ vào tháng tới. The old community center is due for demolition next month. |
bảo vệ cái gì khỏi sự phá hủy save something from demolition | Họ đã cứu tòa nhà lịch sử khỏi sự phá hủy. They saved the historic building from demolition. |
ngăn chặn phá hủy prevent demolition | Nỗ lực cộng đồng ngăn chặn phá dỡ các công trình lịch sử. Community efforts prevent demolition of historic buildings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demolition" chỉ hành động phá hủy, hủy diệt một cấu trúc, thường là một tòa nhà hoặc công trình nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "demolition" thường được dùng trong ngành xây dựng và quy hoạch đô thị, nhấn mạnh quá trình tháo dỡ để giải phóng không gian cho các dự án mới. Từ được phát âm theo cả phiên bản Anh và Mỹ tương đối giống nhau, với âm tiết rõ ràng và nhấn mạnh vào âm đầu.