Bản dịch của từ Tactic trong tiếng Việt

Tactic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tactic(Noun)

tˈæktɪk
ˈtæktɪk
01

Một hành động cụ thể được thực hiện như một phần của chiến lược tổng thể

A specific action is carried out as part of the overall strategy.

这是作为整体战略一部分而采取的具体行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một kế hoạch hoặc chiến lược để đạt được mục tiêu cụ thể

A plan or strategy aimed at achieving a specific goal.

这是为了实现特定目标而制定的一项方案或战略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một phương pháp cẩn thận hoặc có hệ thống được sử dụng để đạt được kết quả mong muốn

A careful or systematic approach is used to achieve the desired results.

这是一种细致或系统性的方法,旨在达成预期的结果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa