Bản dịch của từ Pounding trong tiếng Việt

Pounding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pounding(Verb)

pˈaʊndɪŋ
pˈaʊndɪŋ
01

“Pounding” là dạng hiện tại phân từ/danh động từ của “pound”, diễn tả hành động đập mạnh, đánh mạnh hoặc lời tim đập thình thịch (do căng thẳng, sợ hãi hoặc vận động).

Present participle and gerund of pound.

猛击,敲打

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pounding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pound

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pounded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pounded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pounds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pounding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ