Bản dịch của từ Pounding trong tiếng Việt
Pounding

Pounding (Verb)
“Pounding” là dạng hiện tại phân từ/danh động từ của “pound”, diễn tả hành động đập mạnh, đánh mạnh hoặc lời tim đập thình thịch (do căng thẳng, sợ hãi hoặc vận động).
Present participle and gerund of pound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pounding" có nghĩa chung là hành động đánh mạnh hoặc đập xuống, thường áp dụng trong ngữ cảnh mô tả âm thanh, sự tác động vật lý hoặc tình trạng cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ các hoạt động như đập bột hoặc trái cây, hoặc để miêu tả cảm giác tức giận hoặc hồi hộp. Ở Anh và Mỹ, từ "pound" cũng được sử dụng như một động từ với ngữ nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau. Tại Mỹ, "pounding" thường ngụ ý sự mạnh mẽ, trong khi ở Anh có thể nhấn mạnh vào sự đều đặn hơn.
Họ từ
Từ "pounding" có nghĩa chung là hành động đánh mạnh hoặc đập xuống, thường áp dụng trong ngữ cảnh mô tả âm thanh, sự tác động vật lý hoặc tình trạng cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ các hoạt động như đập bột hoặc trái cây, hoặc để miêu tả cảm giác tức giận hoặc hồi hộp. Ở Anh và Mỹ, từ "pound" cũng được sử dụng như một động từ với ngữ nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau. Tại Mỹ, "pounding" thường ngụ ý sự mạnh mẽ, trong khi ở Anh có thể nhấn mạnh vào sự đều đặn hơn.
