Bản dịch của từ Leaping trong tiếng Việt
Leaping

Leaping (Verb)
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "leap" — diễn tả hành động nhảy cao hoặc nhảy qua một chỗ; cũng có thể dùng nghĩa bóng là nhảy vọt (ví dụ tiến bộ nhanh).
Present participle and gerund of leap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "leaping" là dạng phân từ hiện tại của động từ "leap", có nghĩa là nhảy, bứt phá hoặc tiến tới một cách nhanh chóng. Trong tiếng Anh, "leaping" được sử dụng rộng rãi để chỉ hành động nhảy vọt hoặc sự gia tăng đột ngột. Về phương diện ngữ âm, "leaping" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh; ở Anh, từ này thường gắn liền với các hoạt động thể thao, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang nghĩa ẩn dụ hơn, chỉ sự tiến bộ nhanh chóng trong nhiều lĩnh vực.
Họ từ
Từ "leaping" là dạng phân từ hiện tại của động từ "leap", có nghĩa là nhảy, bứt phá hoặc tiến tới một cách nhanh chóng. Trong tiếng Anh, "leaping" được sử dụng rộng rãi để chỉ hành động nhảy vọt hoặc sự gia tăng đột ngột. Về phương diện ngữ âm, "leaping" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh; ở Anh, từ này thường gắn liền với các hoạt động thể thao, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang nghĩa ẩn dụ hơn, chỉ sự tiến bộ nhanh chóng trong nhiều lĩnh vực.
