Bản dịch của từ Leaping trong tiếng Việt

Leaping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaping(Verb)

lˈipɪŋ
lˈipɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "leap" — diễn tả hành động nhảy cao hoặc nhảy qua một chỗ; cũng có thể dùng nghĩa bóng là nhảy vọt (ví dụ tiến bộ nhanh).

Present participle and gerund of leap.

跳跃的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Leaping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Leap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Leaped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Leaped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Leaps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Leaping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ