Anh - Việt

Bản dịch của từ Leaping trong tiếng Việt

leaping

Verb

leaping (Verb)

/lˈipɪŋ/
/lˈipɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "leap" — diễn tả hành động nhảy cao hoặc nhảy qua một chỗ; cũng có thể dùng nghĩa bóng là nhảy vọt (ví dụ tiến bộ nhanh).

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "leap" — diễn tả hành động nhảy cao hoặc nhảy qua một chỗ; cũng có thể dùng nghĩa bóng là nhảy vọt (ví dụ tiến bộ nhanh).

present participle and gerund of leap.

Ví dụ
Trẻ em đang nhảy vui vẻ trong công viên trong lễ hội.Children are leaping joyfully in the park during the festival.
Nhiều thanh thiếu niên không nhảy lên vì vui mừng tại các buổi gặp gỡ xã hội.Many teenagers are not leaping for joy at social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của leaping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

leap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

leaped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

leaped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

leaps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

leaping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh