Bản dịch của từ Seaport trong tiếng Việt

Seaport

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seaport (Noun)

sˈipɔɹt
sˈipoʊɹt
01

Một thị trấn hoặc thành phố có cảng biển để tàu biển cập bến và giao thông hàng hải diễn ra.

A town or city with a harbour for seagoing ships.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh