Bản dịch của từ Seagoing trong tiếng Việt

Seagoing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seagoing(Adjective)

sˈigoʊɪŋ
sˈigoʊɪŋ
01

Thuộc về tàu thuyền, phù hợp hoặc được thiết kế để đi biển (có khả năng chịu sóng gió, di chuyển an toàn trên vùng biển mở)

Of a ship suitable or designed for voyages on the sea.

适合海洋航行的船舶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh