Bản dịch của từ Ballot trong tiếng Việt
Ballot

Ballot(Noun)
‘Ballot’ là vật dùng để biểu thị phiếu bầu khi bầu cử hoặc bỏ phiếu. Ngày xưa là một viên bi nhỏ được bỏ vào hộp; hiện nay thường là một mảnh giấy, thẻ hoặc cách thức khác dùng để ghi và/hoặc bỏ phiếu.
Originally a small ball placed in a container to cast a vote now by extension a piece of paper or card used for this purpose or some other means used to signify a vote.
投票用的纸或卡片
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Ballot (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Ballot | Ballots |
Ballot(Verb)
(động từ, không có tân ngữ) Rút thăm để chọn hoặc phân công ai/cái gì một cách ngẫu nhiên.
Intransitive To draw lots.
抽签
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Bỏ phiếu, quyết định bằng cách bầu chọn bằng lá phiếu (thường là kín).
Intransitive To vote or decide by ballot.
投票,选举
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Ballot (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Ballot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Balloted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Balloted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ballots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Balloting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ballot" chỉ một hình thức biểu quyết hoặc phiếu bầu mà người dân sử dụng để lựa chọn đại diện hoặc quyết định trong các cuộc bầu cử. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, và biểu mẫu phiếu bầu cũng vậy. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể thêm nghĩa là danh sách các ứng viên. Tính năng của "ballot" bao gồm cả tính ẩn danh của phiếu bầu, nhằm bảo đảm sự công bằng trong quá trình bầu cử.
Từ "ballot" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "balot", nghĩa là "viên bi" dùng để bỏ phiếu. Nó xuất phát từ gốc Latin "bacca", có nghĩa là "quả". Trong lịch sử, hình thức bỏ phiếu bằng cách sử dụng những viên bi hay các mảnh giấy ghi tên người được yêu thích đã trở thành một phương pháp phổ biến để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong các quyết định tập thể. Hiện nay, "ballot" được hiểu là hình thức bỏ phiếu chính thức trong các cuộc bầu cử.
Từ "ballot" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nhiều chủ đề liên quan đến chính trị và xã hội được khai thác. Từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bỏ phiếu, quyết định tập thể và quá trình dân chủ. Trong các nghiên cứu về chính trị và hành chính, "ballot" thường xuất hiện trong các thảo luận về quyền bầu cử và luật pháp liên quan đến bầu cử.
Họ từ
Từ "ballot" chỉ một hình thức biểu quyết hoặc phiếu bầu mà người dân sử dụng để lựa chọn đại diện hoặc quyết định trong các cuộc bầu cử. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, và biểu mẫu phiếu bầu cũng vậy. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể thêm nghĩa là danh sách các ứng viên. Tính năng của "ballot" bao gồm cả tính ẩn danh của phiếu bầu, nhằm bảo đảm sự công bằng trong quá trình bầu cử.
Từ "ballot" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "balot", nghĩa là "viên bi" dùng để bỏ phiếu. Nó xuất phát từ gốc Latin "bacca", có nghĩa là "quả". Trong lịch sử, hình thức bỏ phiếu bằng cách sử dụng những viên bi hay các mảnh giấy ghi tên người được yêu thích đã trở thành một phương pháp phổ biến để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong các quyết định tập thể. Hiện nay, "ballot" được hiểu là hình thức bỏ phiếu chính thức trong các cuộc bầu cử.
Từ "ballot" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nhiều chủ đề liên quan đến chính trị và xã hội được khai thác. Từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bỏ phiếu, quyết định tập thể và quá trình dân chủ. Trong các nghiên cứu về chính trị và hành chính, "ballot" thường xuất hiện trong các thảo luận về quyền bầu cử và luật pháp liên quan đến bầu cử.
