Bản dịch của từ Petty trong tiếng Việt

Petty

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petty (Adjective)

pˈɛti
pˈɛti
01

Diễn tả tính cách hẹp hòi, nhỏ mọn, thường dùng với ý khinh miệt hoặc chê bai.

Often derogatory.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(theo nghĩa lịch sử) liên quan đến lớp thấp nhất hoặc bậc đầu tiên của trường học, tương đương với bậc tiểu học lớp dưới hoặc lớp sơ cấp nhỏ nhất.

Historical Of or relating to the lowest grade or level of school junior primary.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Petty (Noun)

pˈɛti
pˈɛti
01

(từ cổ, lịch sử) Một lớp học hoặc trường nhỏ dành cho các học sinh nam trẻ tuổi (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, như ‘petty school’ chỉ lớp học tiểu học xưa).

Historical A class or school for young schoolboys.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ cổ, số nhiều, nghĩa bóng) Một cậu bé học sinh nhỏ tuổi hoặc học lớp thấp hơn; thường dùng theo nghĩa khinh miệt hoặc xem thường để chỉ một học sinh vụng về, nhỏ bé về tuổi hoặc cấp học.

Obsolete chiefly in the plural also figuratively A little schoolboy either in grade or size.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ này (dạng địa phương, nói giảm, không trang trọng) chỉ một công trình phụ đặt riêng phía ngoài nhà dùng làm nhà vệ sinh: một nhà vệ sinh ngoài, nhà cầu.

Dialectal euphemistic informal An outbuilding used as a lavatory an outhouse a privy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ