Bản dịch của từ Petty trong tiếng Việt

Petty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petty(Adjective)

pˈɛti
ˈpɛti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ