Bản dịch của từ Petty trong tiếng Việt
Petty

Petty (Adjective)
Diễn tả tính cách hẹp hòi, nhỏ mọn, thường dùng với ý khinh miệt hoặc chê bai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Petty (Noun)
(từ cổ, lịch sử) Một lớp học hoặc trường nhỏ dành cho các học sinh nam trẻ tuổi (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, như ‘petty school’ chỉ lớp học tiểu học xưa).
Historical A class or school for young schoolboys.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ này (dạng địa phương, nói giảm, không trang trọng) chỉ một công trình phụ đặt riêng phía ngoài nhà dùng làm nhà vệ sinh: một nhà vệ sinh ngoài, nhà cầu.
Dialectal euphemistic informal An outbuilding used as a lavatory an outhouse a privy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "petty" thường được sử dụng để chỉ những điều nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc tầm thường. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để mô tả cả hành vi và thái độ của một cá nhân, thường mang nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "petty" có cùng cách viết và phát âm, song trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, từ này có thể liên quan chặt chẽ hơn đến các vấn đề hành chính và pháp lý (như "petty crime"). Thậm chí, "petty" còn thường được dùng trong các cụm từ như "petty arguments" thể hiện sự cãi vã không đáng có.
Họ từ
Từ "petty" thường được sử dụng để chỉ những điều nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc tầm thường. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để mô tả cả hành vi và thái độ của một cá nhân, thường mang nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "petty" có cùng cách viết và phát âm, song trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, từ này có thể liên quan chặt chẽ hơn đến các vấn đề hành chính và pháp lý (như "petty crime"). Thậm chí, "petty" còn thường được dùng trong các cụm từ như "petty arguments" thể hiện sự cãi vã không đáng có.
