Bản dịch của từ Monatomic trong tiếng Việt

Monatomic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monatomic(Adjective)

mɑnətˈɑmɪk
mɑnətˈɑmɪk
01

Chỉ trạng thái hoặc cấu tạo gồm một nguyên tử duy nhất (ví dụ: một phân tử chỉ có một nguyên tử).

Consisting of one atom.

由一个原子构成的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của Monatomic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Monatomic

Đơn nguyên tử

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ