Anh - Việt

Bản dịch của từ Fray trong tiếng Việt

fray

VerbNoun

fray (Verb)

/fɹˈei/
/fɹˈei/
AI

Nghĩa 01

(dùng cho vải, dây thừng, dây dù…) bị sờn, bung chỉ ở mép hoặc bị mòn dần do ma sát liên tục, khiến các sợi tách ra và trông rách, nham nhở.

(of a fabric, rope, or cord) unravel or become worn at the edge, typically through constant rubbing.

Ví dụ
Mối quan hệ bắt đầu rối loạn sau những cuộc tranh cãi liên tục.The relationship began to fray after constant arguments.
Cộng đồng bị rối loạn do các tranh cãi kéo dài.The community fabric frayed due to ongoing disputes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng cho con hươu đực) cọ, chà thân hoặc ngọn cây bụi bằng đầu để vét bỏ lớp nhung trên sừng non hoặc để đánh dấu lãnh thổ trong mùa giao phối.

(of a male deer) rub (a bush or small tree) with the head in order to remove the velvet from newly formed antlers, or to mark territory during the rut.

Ví dụ
Hươu đực cào cành cây để đánh dấu lãnh thổ trong mùa độ.Male deer fray bushes to mark territory during mating season.
Trong mùa độ, hươu thường cào cây để khẳng định vị thế.During rut, deer often fray trees to assert dominance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fray (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fray

V2

Quá khứ đơn

Past simple

frayed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

frayed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

frays

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fraying

fray (Noun)

/fɹˈei/
/fɹˈei/
AI

Nghĩa 01

Một tình huống cạnh tranh gay gắt, nơi nhiều bên tham gia tranh giành vị trí, thắng lợi hoặc lợi ích.

A situation of intense competitive activity.

Ví dụ
Cuộc đấu giữa hai đảng chính trị trở nên gay gắt nhanh chóng.The fray between the two political parties escalated quickly.
Sự phản ánh của truyền thông về mối quan hệ xung đột giữa người nổi tiếng đã làm tăng thêm sự cạnh tranh.The media coverage of the celebrity feud added to the fray.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh