fray
fray (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fray (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fray |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | frayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | frayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | frays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fraying |
fray (Noun)
Nghĩa 01
Một tình huống cạnh tranh gay gắt, nơi nhiều bên tham gia tranh giành vị trí, thắng lợi hoặc lợi ích.
A situation of intense competitive activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fray" trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho sợi của một vật liệu, thường là vải, trở nên sờn hoặc tưa ra do sự cọ xát hoặc tiếp xúc kéo dài. Động từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, bao gồm việc miêu tả sự mất kiểm soát trong một tình huống hay xung đột. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "fray" vẫn giữ nguyên nghĩa và hình thức viết; tuy nhiên, trong khẩu ngữ, cách phát âm có thể khác nhau với giọng điệu và nhấn âm.