Bản dịch của từ Unravel trong tiếng Việt
Unravel
Verb

Unravel (Verb)
ˈʌnrəvəl
ˈənˌreɪvəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khám phá và giải quyết một bí ẩn hoặc vấn đề phức tạp
To investigate and solve a mystery or complicated issue
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
