Bản dịch của từ Unravel trong tiếng Việt

Unravel

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unravel(Verb)

ˈʌnrəvəl
ˈənˌreɪvəɫ
01

Để tách các sợi của vải dệt hoặc móc

To tease apart the fibers of a woven or knitted material.

将编织或针织材料的线头拆开

Ví dụ
02

Tháo gỡ hoặc làm cho cái gì đó xoắn lại

To loosen or turn something around

解开或扭松某物

Ví dụ
03

Để điều tra và giải quyết một bí ẩn hoặc vấn đề phức tạp

To explore and solve a mystery or a complex problem

调查并解决一个谜团或复杂问题

Ví dụ