Bản dịch của từ Rut trong tiếng Việt
Rut
VerbNoun

Rut (Verb)
ɹət
ɹˈʌt
Rut (Noun)
ɹət
ɹˈʌt
01
Khoảng thời gian hàng năm mà một số loài động vật có vú (như hươu) bước vào mùa sinh sản, trong đó con đực thường tranh giành nhau để tiếp cận con cái, có thể kèm theo giao đấu, khoe mẻ và hành vi sinh sản mạnh mẽ.
An annual period of sexual activity in deer and some other mammals, during which the males fight each other for access to the females.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
