Bản dịch của từ Rút trong tiếng Việt
Rút

Rút(Verb)
Lấy ra, tách ra khỏi một vật chứa hoặc một tập hợp nào đó
To take out; to remove or pull something out from a container or a group
Lấy trở về, thu trở lại cái đã đưa ra
To take back something that was given or taken out; to withdraw (an item, statement, or offer)
Lấy ra cái nội dung mình cần, qua một quá trình so sánh, phân tích, suy luận
To extract (to take out the necessary content after comparing, analyzing, or reasoning)
Nắm một đầu [thường là dây] kéo cho di chuyển trượt qua một điểm, một vật cố định nào đó
To pull (something by holding one end, often a rope) so it moves or slides past a fixed point or object
Chuyển về một vị trí ở phía sau, phía trong, kín đáo hơn
To move back or withdraw to a position further back, inside, or more private/hidden
Làm giảm bớt
To reduce; to lessen; to decrease (make something smaller or less)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rút — (formal) withdraw; (informal) pull out. Động từ chỉ hành động kéo ra, lấy đi hoặc chấm dứt sự tham gia: rút tiền, rút lui, rút phích cắm. Nghĩa phổ biến là lấy thứ gì ra khỏi chỗ chứa hoặc dừng một hoạt động. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản hành chính, ngân hàng hoặc tuyên bố chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả hành động vật lý hoặc quyết định rút lui.
rút — (formal) withdraw; (informal) pull out. Động từ chỉ hành động kéo ra, lấy đi hoặc chấm dứt sự tham gia: rút tiền, rút lui, rút phích cắm. Nghĩa phổ biến là lấy thứ gì ra khỏi chỗ chứa hoặc dừng một hoạt động. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản hành chính, ngân hàng hoặc tuyên bố chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả hành động vật lý hoặc quyết định rút lui.
