ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sunday
Ngày trong tuần nằm giữa thứ Bảy và thứ Hai
A day of the week falling between Saturday and Monday.
这是一周中的一天,介于星期六和星期一之间。
Trong một số nền văn hóa, có những ngày đặc biệt dành để tụ họp bên gia đình và bạn bè.
In some cultures, there's a day reserved for gathering with family and friends.
在一些文化中,有一天是专门用来与家人和朋友团聚的。
Ngày thứ bảy được coi là ngày nghỉ ngơi và thờ cúng trong nhiều tôn giáo.
Saturday is considered a day of rest and worship in many religions.
在许多宗教中,星期日被视为休息和崇拜的日子。
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Sunday/