Bản dịch của từ Weekly trong tiếng Việt
Weekly

Weekly (Noun)
Một ấn phẩm (báo, tạp chí) được xuất bản hàng tuần — tức là ra một số mỗi tuần.
A newspaper or periodical issued every week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Weekly (Adjective)
Weekly (Adverb)
Diễn tả tần suất: làm hoặc xảy ra một lần trong một tuần.
Once a week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "weekly" là một trạng từ và tính từ, có nghĩa là xảy ra hoặc được thực hiện mỗi tuần. Trong tiếng Anh, "weekly" được sử dụng phổ biến để mô tả các hoạt động, sự kiện hoặc ấn phẩm diễn ra hàng tuần, như báo chí hoặc cuộc họp. Cả phiên bản Anh Mỹ và Anh Anh đều sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "weekly" có thể áp dụng để miêu tả các hoạt động thường kỳ hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "weekly" là một trạng từ và tính từ, có nghĩa là xảy ra hoặc được thực hiện mỗi tuần. Trong tiếng Anh, "weekly" được sử dụng phổ biến để mô tả các hoạt động, sự kiện hoặc ấn phẩm diễn ra hàng tuần, như báo chí hoặc cuộc họp. Cả phiên bản Anh Mỹ và Anh Anh đều sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "weekly" có thể áp dụng để miêu tả các hoạt động thường kỳ hơn so với tiếng Anh Mỹ.
