Bản dịch của từ Conifer trong tiếng Việt

Conifer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conifer(Noun)

kˈɒnɪfɐ
ˈkɑnəfɝ
01

Một loại cây hạt trần hoặc cây bụi như cây thông và cây linh sam tạo ra nón

A gymnosperm tree or shrub such as pines and firs that produces cones

一种光秃的树或像云杉和冷杉这样的灌木,能够形成针叶帽子。

Ví dụ
02

Một loại cây hoặc cây bụi có nón và lá thường xanh hình kim hoặc hình vảy

A type of tree or shrub that bears cones and evergreen needlelike or scalelike leaves

一种植物,属于常绿树或灌木,顶端长着松果,叶子为针状或鳞片状,常年保持绿色。

Ví dụ
03

Bất kỳ cây hoặc cây bụi có nón nào thường có lá hình kim hoặc hình vảy và xanh quanh năm

Any conebearing tree or shrub typically with leaves that are needleshaped or scalelike and remain green throughout the year

任何带顶冠的树木或灌木通常都拥有针状或鳞片状的叶子,而且全年常绿。

Ví dụ