Bản dịch của từ Needlelike trong tiếng Việt

Needlelike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Needlelike(Adjective)

nˈidllaɪk
nˈidllaɪk
01

Nhọn hoặc chĩa, giống như một chiếc kim.

Sharp or pointed, similar to a needle.

尖锐或锐利,类似于一根针。这句话描述的是具有尖锐特征的物体,就像针一样锋利。

Ví dụ
02

Giống như một chiếc kim về hình dạng hoặc vẻ ngoài.

It has a shape or appearance that resembles a needle.

形状或外观类似针的

Ví dụ
03

Gầy và mảnh mai như một chiếc kim.

As thin as a needle.

细得像针一样。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh