Bản dịch của từ Helix trong tiếng Việt
Helix

Helix (Noun)
Hình xoắn ốc ba chiều mà giống như dây quấn đều quanh một trụ hoặc hình nón thành một lớp duy nhất — ví dụ như cái mở nắp chai (corkscrew) hoặc cầu thang xoắn.
An object having a three-dimensional shape like that of a wire wound uniformly in a single layer around a cylinder or cone, as in a corkscrew or spiral staircase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "helix" trong tiếng Anh chỉ một hình dạng ba chiều có cấu trúc xoắn ốc, thường thấy trong tự nhiên như DNA hay hình dạng của vỏ sò. Trong tiếng Anh Mỹ, "helix" được phát âm là /ˈhiːlɪks/, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng cách phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh khác nhau trong các ngữ cảnh khác. Từ này còn được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả các kết cấu tương tự có tính chất xoắn ốc.
Họ từ
Từ "helix" trong tiếng Anh chỉ một hình dạng ba chiều có cấu trúc xoắn ốc, thường thấy trong tự nhiên như DNA hay hình dạng của vỏ sò. Trong tiếng Anh Mỹ, "helix" được phát âm là /ˈhiːlɪks/, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng cách phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh khác nhau trong các ngữ cảnh khác. Từ này còn được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả các kết cấu tương tự có tính chất xoắn ốc.
