corkscrew
NounVerb
corkscrew (Noun)
/kˈɔɹkskɹu/
/kˈɑɹkskɹu/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Cái mở nút rượu đã mất khỏi ngăn tủ bếp.The corkscrew was missing from the kitchen drawer.
Cô ấy không thể mở chai rượu vì cái mở nút rượu đã hỏng.She couldn't open the wine bottle because the corkscrew was broken.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
corkscrew (Verb)
/kˈɔɹkskɹu/
/kˈɑɹkskɹu/
AI
Ví dụ
Cô ấy xoắn ốc để tìm đường qua phòng đông người để tìm John.She corkscrewed her way through the crowded room to find John.
Anh ấy không xoắn ốc bài diễn văn, nói rõ ràng và tự tin trong buổi thuyết trình.He did not corkscrew his speech, speaking clearly and confidently during the presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Vặn nút chai" (corkscrew) là một dụng cụ dùng để mở chai rượu bằng cách xoáy một thanh kim loại vào nút chai để kéo nó ra ngoài. Từ này có nguồn gốc từ cách hình dạng của dụng cụ mô phỏng một ốc xoáy. Trong tiếng Anh Anh, "corkscrew" thường được sử dụng phổ biến như trong tiếng Anh Mỹ, với không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, âm điệu và trọng âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể ngôn ngữ này.