Bản dịch của từ Ear trong tiếng Việt
Ear

Ear (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ear" (tai) trong tiếng Anh chỉ bộ phận của cơ thể có chức năng nghe. Trong tiếng Anh Anh (British English), phát âm là /ɪə/ và trong tiếng Anh Mỹ (American English) là /ɪr/. Sự khác biệt không chỉ nằm ở cách phát âm mà còn ở một số ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, "to have an ear for music" thường dùng để chỉ khả năng cảm thụ âm nhạc. Ngoài ra, "ear" còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ như "ear to the ground", diễn tả khả năng nắm bắt thông tin.
Từ "ear" (tai) trong tiếng Anh chỉ bộ phận của cơ thể có chức năng nghe. Trong tiếng Anh Anh (British English), phát âm là /ɪə/ và trong tiếng Anh Mỹ (American English) là /ɪr/. Sự khác biệt không chỉ nằm ở cách phát âm mà còn ở một số ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, "to have an ear for music" thường dùng để chỉ khả năng cảm thụ âm nhạc. Ngoài ra, "ear" còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ như "ear to the ground", diễn tả khả năng nắm bắt thông tin.
