Bản dịch của từ Ear trong tiếng Việt
Ear

Ear(Noun)
Dạng danh từ của Ear (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Ear | Ears |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ear" (tai) trong tiếng Anh chỉ bộ phận của cơ thể có chức năng nghe. Trong tiếng Anh Anh (British English), phát âm là /ɪə/ và trong tiếng Anh Mỹ (American English) là /ɪr/. Sự khác biệt không chỉ nằm ở cách phát âm mà còn ở một số ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, "to have an ear for music" thường dùng để chỉ khả năng cảm thụ âm nhạc. Ngoài ra, "ear" còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ như "ear to the ground", diễn tả khả năng nắm bắt thông tin.
Từ "ear" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "eare", xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "ōra", có nghĩa là bộ phận nghe. Từ này có liên quan chặt chẽ đến gốc Latin "auris", nghĩa cũng là tai. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này liên quan đến chức năng chính của bộ phận tai, đó là tiếp nhận âm thanh, phản ánh vai trò quan trọng của tai trong giao tiếp và nhận thức âm thanh trong xã hội loài người.
Từ "ear" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, đọc, viết và nói. Trong phần nghe, từ này thường liên quan đến các bài hội thoại về sức khỏe hoặc âm nhạc. Trong phần đọc, "ear" có thể xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc văn hóa. Ngoài ra, trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về thính giác, âm thanh hoặc lắng nghe.
Họ từ
Từ "ear" (tai) trong tiếng Anh chỉ bộ phận của cơ thể có chức năng nghe. Trong tiếng Anh Anh (British English), phát âm là /ɪə/ và trong tiếng Anh Mỹ (American English) là /ɪr/. Sự khác biệt không chỉ nằm ở cách phát âm mà còn ở một số ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, "to have an ear for music" thường dùng để chỉ khả năng cảm thụ âm nhạc. Ngoài ra, "ear" còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ như "ear to the ground", diễn tả khả năng nắm bắt thông tin.
Từ "ear" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "eare", xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "ōra", có nghĩa là bộ phận nghe. Từ này có liên quan chặt chẽ đến gốc Latin "auris", nghĩa cũng là tai. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này liên quan đến chức năng chính của bộ phận tai, đó là tiếp nhận âm thanh, phản ánh vai trò quan trọng của tai trong giao tiếp và nhận thức âm thanh trong xã hội loài người.
Từ "ear" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, đọc, viết và nói. Trong phần nghe, từ này thường liên quan đến các bài hội thoại về sức khỏe hoặc âm nhạc. Trong phần đọc, "ear" có thể xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc văn hóa. Ngoài ra, trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về thính giác, âm thanh hoặc lắng nghe.
