ear
ear (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ear (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ear | ears |
Kết hợp từ của ear (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tai người human ear | Tai người có thể phân biệt các âm thanh khác nhau trong bài kiểm tra nghe IELTS. The human ear can distinguish various tones in IELTS listening tests. |
mũi nhọn pointed ear | Nhiều người yêu thích mèo có tai nhọn như giống mèo Xiêm. Many people love cats with pointed ears like the Siamese breed. |
lỗ tai được xỏ tròng pierced ear | Tai bị đâm sáng bóng với viên kim cương. Her pierced ear sparkled with a diamond stud. |
tai ngoại external ear | Tai ngoại thất đóng vai trò quan trọng trong việc nghe âm thanh. The external ear plays a vital role in hearing sounds. |
lỗ tai lớn large ear | John có khả năng lắng nghe lớn để hiểu các vấn đề xã hội trong cộng đồng. John has a large ear for understanding social issues in our community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ear" (tai) trong tiếng Anh chỉ bộ phận của cơ thể có chức năng nghe. Trong tiếng Anh Anh (British English), phát âm là /ɪə/ và trong tiếng Anh Mỹ (American English) là /ɪr/. Sự khác biệt không chỉ nằm ở cách phát âm mà còn ở một số ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, "to have an ear for music" thường dùng để chỉ khả năng cảm thụ âm nhạc. Ngoài ra, "ear" còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ như "ear to the ground", diễn tả khả năng nắm bắt thông tin.