Anh - Việt

Bản dịch của từ Ear trong tiếng Việt

ear

Noun

ear (Noun)

/ˈiɹ/
/ˈɪɹ/
AI

Nghĩa 01

Phần đầu mang hạt của cây ngũ cốc (như lúa, lúa mì, ngô) thường mọc thành bông hoặc bông mạch chứa các hạt mà người ta thu hoạch.

The seed-bearing head or spike of a cereal plant.

Ví dụ
Các nông dân thu hoạch những bông lúa trong cánh đồng.The farmers harvested wheat ears in the field.
Trong lễ hội, trẻ em làm vòng tay với bông lúa.During the festival, children made bracelets with wheat ears.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cơ quan nghe và giữ thăng bằng ở người và các động vật có xương sống; thường chỉ phần bên ngoài của tai (tai ngoài, dái tai, lỗ tai).

The organ of hearing and balance in humans and other vertebrates, especially the external part of this.

Ví dụ
Cô thì thầm vào tai anh.She whispered in his ear.
Anh đeo máy trợ thính ở tai trái.He wore a hearing aid in his left ear.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của ear (Noun)

SingularPlural

ear

ears

Kết hợp từ của ear (Noun)

ADJECTIVE + earVERB + earear + VERBPHRASESPREPOSITION
Kết hợp từ của ear
Collocation
Ví dụ

tai người

human ear

Tai người có thể phân biệt các âm thanh khác nhau trong bài kiểm tra nghe IELTS.

The human ear can distinguish various tones in IELTS listening tests.

mũi nhọn

pointed ear

Nhiều người yêu thích mèo có tai nhọn như giống mèo Xiêm.

Many people love cats with pointed ears like the Siamese breed.

lỗ tai được xỏ tròng

pierced ear

Tai bị đâm sáng bóng với viên kim cương.

Her pierced ear sparkled with a diamond stud.

tai ngoại

external ear

Tai ngoại thất đóng vai trò quan trọng trong việc nghe âm thanh.

The external ear plays a vital role in hearing sounds.

lỗ tai lớn

large ear

John có khả năng lắng nghe lớn để hiểu các vấn đề xã hội trong cộng đồng.

John has a large ear for understanding social issues in our community.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh