Bản dịch của từ Staircase trong tiếng Việt

Staircase

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staircase (Noun)

stˈɛɹkeɪs
stˈɛɹkeɪs
01

Một hệ thống gồm các bậc thang và cấu trúc xung quanh (như lan can, vách) nối các tầng trong nhà hoặc tòa nhà; tức phần cầu thang hoàn chỉnh chứ không chỉ mỗi bậc.

A set of stairs and its surrounding walls or structure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh