Bản dịch của từ Bride trong tiếng Việt
Bride
NounVerb

Bride (Noun)
bɹˈɑɪd
bɹˈɑɪd
01
(từ cổ, ẩn dụ) Vật được yêu mến say đắm; thứ mà ai đó thương yêu, trân trọng như một “vợ” trong nghĩa bóng.
(obsolete, figurative) An object ardently loved.
Ví dụ
Bride

(từ cổ, ẩn dụ) Vật được yêu mến say đắm; thứ mà ai đó thương yêu, trân trọng như một “vợ” trong nghĩa bóng.
(obsolete, figurative) An object ardently loved.