Bản dịch của từ Ardently trong tiếng Việt

Ardently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ardently (Adverb)

ˈɑɹdntli
ˈɑɹdntli
01

Một cách nhiệt thành; một cách say mê.

In an ardent manner passionately.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ